Từ vựng A2

Chủ đề rau-cu-qua · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Rice paddy herb

/ˈraɪs ˌpæd.i hɜːb/ A2

Nghĩa

Ngò om (rau ngổ) n.phr

Định nghĩa · A flooded field where rice is grown.

“Rice paddy grows well in wet and warm areas.”Ngò ôm phát triển tốt ở những nơi ẩm ướt và ấm áp.

“The rice paddies are ready for harvest.”Những ruộng lúa đã sẵn sàng cho thu hoạch.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.

Ghi chú · Ruộng lúa, nơi trồng lúa nước.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...