Kho từ › rau-cu-qua › Rice paddy herb

Rice paddy herb

A2 n.phr 📁 rau-cu-qua
Ngò om (rau ngổ)
UK /ˈraɪsˌpæd.i/ · US /ˈraɪsˌpæd.i/
A flooded field where rice is grown.
Rice paddy grows well in wet and warm areas.
→ Ngò ôm phát triển tốt ở những nơi ẩm ướt và ấm áp.
The rice paddies are ready for harvest.→ Những ruộng lúa đã sẵn sàng cho thu hoạch.
Đồng nghĩa
paddy fieldrice field
Collocations
rice paddy farminggreen rice paddies
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Ruộng lúa, nơi trồng lúa nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...