Rice paddy herb
/ˈraɪs ˌpæd.i hɜːb/ A2
Nghĩa
Ngò om (rau ngổ)
n.phr
Định nghĩa · A flooded field where rice is grown.
“Rice paddy grows well in wet and warm areas.”Ngò ôm phát triển tốt ở những nơi ẩm ướt và ấm áp.
“The rice paddies are ready for harvest.”Những ruộng lúa đã sẵn sàng cho thu hoạch.
Đồng nghĩa
paddy fieldrice field
Cụm hay dùng
rice paddy farminggreen rice paddies
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về nông nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Ruộng lúa, nơi trồng lúa nước.