asparagus
/əˈspærəɡəs/ A2
Nghĩa
măng tây
n
Định nghĩa · A green vegetable with long stalks, often eaten cooked or raw.
“Asparagus is delicious when grilled or steamed.”Măng tây rất ngon khi nướng hoặc hấp.
“Asparagus is in season.”Măng tây đang vào mùa.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về thực phẩm lành mạnh.
Ghi chú · Măng tây, rau cao cấp.