EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rau-cu-qua › Mustard leaves
Mustard leaves
A2
n.phr
📁 rau-cu-qua
Cải bẹ xanh
UK /ˈmʌstədli:vz/
·
US /ˈmʌstədli:vz/
A leafy green vegetable often used in salads and cooking.
Mustard leaves are often used in soups and stir-fries.
→ Cải bẹ xanh thường được dùng trong súp và xào.
Mustard leaves are bitter.
→ Cải bẹ xanh có vị đắng.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
mustard greens
leaf mustard
Collocations
stir-fried mustard leaves
mustard leaves soup
🎯
IELTS:
Nên đề cập đến loại rau này trong phần mô tả món ăn.
Cải bẹ xanh, lá cải cay.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
Rau chân vịt
Water spinach
/ˈwɔːtə(r)ˈspɪnɪtʃ/
Rau Muống
Thai basil
/taɪˈbæz.əl/
Húng Quế
Eggplant
/ˈeɡplɑːnt/
Cà tím
Beet
/biːt/
Củ cải đường
Cauliflower
/’kɔliflauə/
Súp lơ
Cilantro
/sɪˈlæn.trəʊ/
Rau mùi
Marrow
/ˈmærəʊ/
Bín gô
Có trong các bộ
📚
12. Rau, củ, quả
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...