EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› rau-cu-qua › Pumpkinbuds
Pumpkinbuds
A2
n.phr
📁 rau-cu-qua
Bông bí
UK /ˈpʌmp.kɪnbʌdz/
·
US /ˈpʌmp.kɪnbʌdz/
The flower of a pumpkin plant.
Pumpkinbuds grow on the vine in the warm summer sun.
→ Bông bí mọc trên dây leo dưới ánh nắng mùa hè ấm áp.
Pumpkin buds are a popular vegetable in Vietnam.
→ Bông bí là một loại rau phổ biến ở Việt Nam.
Đồng nghĩa
pumpkin flower
Collocations
stir-fried pumpkin buds
harvest pumpkin buds
🎯
IELTS:
Nói về thực phẩm địa phương để gây ấn tượng.
Bông bí, phần ngọn non của cây bí, dùng làm rau.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Spinach
/ˈspɪnɪtʃ/
Rau chân vịt
Water spinach
/ˈwɔːtə(r)ˈspɪnɪtʃ/
Rau Muống
Thai basil
/taɪˈbæz.əl/
Húng Quế
Eggplant
/ˈeɡplɑːnt/
Cà tím
Beet
/biːt/
Củ cải đường
Cauliflower
/’kɔliflauə/
Súp lơ
Cilantro
/sɪˈlæn.trəʊ/
Rau mùi
Marrow
/ˈmærəʊ/
Bín gô
Có trong các bộ
📚
12. Rau, củ, quả
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...