Kho từ › rau-cu-qua › Pumpkin

Pumpkin

A2 n 📁 rau-cu-qua
Bí đỏ
UK /ˈpʌmpkɪn/ · US /ˈpʌmpkɪn/
A large, orange vegetable often used in soups.
I like to eat pumpkin soup in the fall season.
→ Tôi thích ăn súp bí đỏ vào mùa thu.
We made pumpkin soup for dinner.→ Chúng tôi nấu súp bí đỏ cho bữa tối.
Đồng nghĩa
squashgourd
Collocations
pumpkin piecarve a pumpkin
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ẩm thực hoặc mùa vụ.
Bí đỏ, thường dùng làm bánh Halloween.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...