pumpkin
/ˈpʌmpkɪn/ A2
Nghĩa
bí đỏ, bí ngô
n
Định nghĩa · A large, orange vegetable often used in soups.
“I like to eat pumpkin soup in the fall season.”Tôi thích ăn súp bí đỏ vào mùa thu.
“We made pumpkin soup for dinner.”Chúng tôi nấu súp bí đỏ cho bữa tối.
Cụm hay dùng
pumpkin piecarve a pumpkin
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về ẩm thực hoặc mùa vụ.
Ghi chú · Bí đỏ, thường dùng làm bánh Halloween.