Kho từ › rau-cu-qua › Cress

Cress

A2 n 📁 rau-cu-qua
Rau cải xoong
UK /kres/ · US /kres/
A leafy green plant often used in salads and sandwiches.
Cress is a healthy green that grows quickly in gardens.
→ Rau cải xoong là một loại rau xanh khỏe mạnh mọc nhanh trong vườn.
Add cress to the sandwich.→ Thêm rau cải xoong vào bánh mì.
Đồng nghĩa
watercressgarden cress
Collocations
cress saladsprinkle cress
🎯 IELTS: Mô tả nguyên liệu trong món ăn khi nói về ẩm thực.
Rau cải xoong, thường ăn sống.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...