Hibiscus
Nghĩa
Định nghĩa · A tropical flower with large, colorful petals.
“The hibiscus plant grows well in warm weather.”Cây hoa dâm bụt phát triển tốt trong thời tiết ấm.
“She planted a hibiscus in the garden.”Cô ấy trồng một cây dâm bụt trong vườn.
Mẹo IELTS · Mô tả hoa dâm bụt trong bài viết về thiên nhiên.
Ghi chú · Hoa dâm bụt thường dùng làm trà.