Kho từ › nha-hang-khach-san › Napkin

Napkin

A2 n 📁 nha-hang-khach-san
Khăn ăn
UK /ˈnæp.kɪn/ · US /ˈnæp.kɪn/
A piece of cloth used to wipe your mouth while eating.
Please use a napkin to keep your hands clean.
→ Xin hãy sử dụng khăn ăn để giữ tay bạn sạch sẽ.
Please put a napkin on your lap.→ Hãy đặt khăn ăn lên đùi.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
serviettecloth
Collocations
fold a napkinpaper napkin
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả bữa ăn trong IELTS.
Khăn giấy hoặc vải dùng lau miệng khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...