EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nha-hang-khach-san › Sidedish
Sidedish
A2
n.phr
📁 nha-hang-khach-san
Đồ ăn kèm
UK /saɪddɪʃ/
·
US /saɪddɪʃ/
A food served alongside the main dish.
The main course comes with a tasty sidedish.
→ Món chính đi kèm với một đồ ăn kèm ngon.
I'll have fries as a sidedish.
→ Tôi sẽ lấy khoai tây chiên làm đồ ăn kèm.
Đồng nghĩa
side
accompaniment
Collocations
choose a sidedish
sidedish options
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi mô tả bữa ăn.
Món ăn kèm với món chính, như rau hay khoai tây.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Maincourse
/meɪnkɔːrs/
Món chính
Napkin
/ˈnæp.kɪn/
Khăn ăn
Cutlery
/ˈkʌt.lə.ri/
Dụng cụ ăn
Speciality
/ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
Đặc sản
Dessert
/dɪˈzɜːrt/
Món tráng miệng
Waiter
/ˈweɪ.tər/
Người hầu bàn (nam)
Neat
/niːt/
Gọng à n g, ngăn nắp
Hotelreceptionist
/hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/
Nhân viên lễ tân khách sạn
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...