Kho từ › nha-hang-khach-san › Sidedish

Sidedish

A2 n.phr 📁 nha-hang-khach-san
Đồ ăn kèm
UK /saɪddɪʃ/ · US /saɪddɪʃ/
A food served alongside the main dish.
The main course comes with a tasty sidedish.
→ Món chính đi kèm với một đồ ăn kèm ngon.
I'll have fries as a sidedish.→ Tôi sẽ lấy khoai tây chiên làm đồ ăn kèm.
Đồng nghĩa
sideaccompaniment
Collocations
choose a sidedishsidedish options
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả bữa ăn.
Món ăn kèm với món chính, như rau hay khoai tây.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...