Neat
Nghĩa
Định nghĩa · Clean and tidy in appearance or organization.
“Her room is always neat and organized.”Phòng của cô ấy luôn gọn gàng và ngăn nắp.
“His desk is always neat.”Bàn làm việc của anh ấy luôn gọn gàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả sự ngăn nắp.
Ghi chú · Gọn gàng, ngăn nắp; cũng có nghĩa là nguyên chất (rượu).