Kho từ › nha-hang-khach-san › Speciality

Speciality

A2 n 📁 nha-hang-khach-san
Đặc sản
UK /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/ · US /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
A special dish or product from a specific place.
This restaurant is famous for its local speciality.
→ Nhà hàng này nổi tiếng với đặc sản địa phương.
Seafood is a local speciality.→ Hải sản là đặc sản địa phương.
Đồng nghĩa
specialtysignature dish
Collocations
local specialityspeciality of the house
Họ từ
specialize (v)special (adj)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về ẩm thực địa phương.
Món đặc trưng của vùng hoặc nhà hàng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...