EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› nha-hang-khach-san › Speciality
Speciality
A2
n
📁 nha-hang-khach-san
Đặc sản
UK /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
·
US /ˌspeʃ.iˈæl.ə.ti/
A special dish or product from a specific place.
This restaurant is famous for its local speciality.
→ Nhà hàng này nổi tiếng với đặc sản địa phương.
Seafood is a local speciality.
→ Hải sản là đặc sản địa phương.
Đồng nghĩa
specialty
signature dish
Collocations
local speciality
speciality of the house
Họ từ
specialize (v)
special (adj)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về ẩm thực địa phương.
Món đặc trưng của vùng hoặc nhà hàng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Maincourse
/meɪnkɔːrs/
Món chính
Napkin
/ˈnæp.kɪn/
Khăn ăn
Cutlery
/ˈkʌt.lə.ri/
Dụng cụ ăn
Sidedish
/saɪddɪʃ/
Đồ ăn kèm
Dessert
/dɪˈzɜːrt/
Món tráng miệng
Waiter
/ˈweɪ.tər/
Người hầu bàn (nam)
Neat
/niːt/
Gọng à n g, ngăn nắp
Hotelreceptionist
/hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/
Nhân viên lễ tân khách sạn
Có trong các bộ
📚
38. Nhà hàng, khách sạn
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...