Kho từ › nha-hang-khach-san › Hotelreceptionist

Hotelreceptionist

A2 n.phr 📁 nha-hang-khach-san
Nhân viên lễ tân khách sạn
UK /hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/ · US /hoʊˈtɛl rɪˈsɛp.ʃən.ɪst/
A person who works at the front desk of a hotel.
The hotel receptionist helps us check in quickly.
→ Nhân viên lễ tân khách sạn giúp chúng tôi làm thủ tục nhanh chóng.
The hotel receptionist gave us our keys.→ Nhân viên lễ tân đưa chìa khóa cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
front desk clerkhotel clerk
Collocations
hotel receptionist jobspeak to the hotel receptionist
Họ từ
reception (n)
🎯 IELTS: Mention 'receptionist' when discussing hotel services.
Nhân viên lễ tân khách sạn, làm thủ tục nhận/trả phòng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...