Kho từ › nha-hang-khach-san › Cutlery

Cutlery

A2 n 📁 nha-hang-khach-san
Dụng cụ ăn
UK /ˈkʌt.lə.ri/ · US /ˈkʌt.lə.ri/
Utensils used for eating, like forks and knives.
We need cutlery for our dinner tonight.
→ Chúng tôi cần dụng cụ ăn cho bữa tối hôm nay.
The cutlery is in the drawer.→ Bộ dao nĩa ở trong ngăn kéo.
Đồng nghĩa
silverwareflatware
Collocations
wash the cutlerycutlery set
🎯 IELTS: Nói về dụng cụ ăn trong bối cảnh ẩm thực.
Bộ dao, nĩa, muỗng dùng khi ăn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...