Kho từ › nha-hang-khach-san › Maincourse

Maincourse

A2 n.phr 📁 nha-hang-khach-san
Món chính
UK /meɪnkɔːrs/ · US /meɪnkɔːrs/
The main dish served during a meal, usually after appetizers.
The main course at the restaurant is very delicious.
→ Món chính ở nhà hàng rất ngon.
I'll have the fish maincourse.→ Tôi sẽ gọi món chính là cá.
Đồng nghĩa
entreemain dish
Collocations
order the maincoursemaincourse menu
🎯 IELTS: Nói về ẩm thực khi thảo luận về bữa ăn.
Món chính trong bữa ăn, thường là món nhiều nhất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...