Kho từ › nha-hang-khach-san › Waiter

Waiter

A2 n 📁 nha-hang-khach-san
Người hầu bàn (nam)
UK /ˈweɪ.tər/ · US /ˈweɪ.tər/
A person who serves food and drinks to customers in a restaurant.
The waiter brings our food to the table.
→ Người hầu bàn mang thức ăn của chúng tôi đến bàn.
The waiter brought our drinks.→ Người hầu bàn mang đồ uống của chúng tôi.
Đồng nghĩa
serverattendant
Collocations
call the waiterwaiter service
Họ từ
waitress (n, female)
🎯 IELTS: Nên dùng khi mô tả công việc trong IELTS.
Nhân viên phục vụ bàn nam.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...