Housekeeper
Nghĩa
Định nghĩa · A person who cleans and manages a house.
“The housekeeper cleans the rooms every day.”Nhân viên dọn phòng dọn dẹp các phòng mỗi ngày.
“The housekeeper changed the sheets.”Nhân viên dọn phòng đã thay ga trải giường.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về công việc trong ngành dịch vụ.
Ghi chú · Nhân viên dọn dẹp phòng khách sạn hoặc nhà ở.