Kho từ › nha-hang-khach-san › Doorman

Doorman

A2 n 📁 nha-hang-khach-san
Nhân viêng ác cửa
UK /ˈdɔːr.mən/ · US /ˈdɔːr.mən/
A person who stands at the entrance of a building to help guests.
The doorman opens the door for the guests at the hotel.
→ Nhân viên ác cửa mở cửa cho khách tại khách sạn.
The doorman opened the door for us.→ Nhân viên cửa mở cửa cho chúng tôi.
Đồng nghĩa
porterconcierge
Collocations
call the doormandoorman servicetip the doorman
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về dịch vụ trong IELTS.
Nhân viên cửa, thường ở khách sạn lớn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...