Kho từ › thoi-tiet › Stormy

Stormy

A2 adj 📁 thoi-tiet
Có bão
UK /ˈstɔːr.mi/ · US /ˈstɔːr.mi/
Having strong winds and rain, often dangerous.
The weather is stormy, and we cannot go outside.
→ Thời tiết có bão, và chúng ta không thể ra ngoài.
They had a stormy relationship.→ Họ có mối quan hệ sóng gió.
Đồng nghĩa
tempestuousturbulent
Trái nghĩa
calmclear
Collocations
stormy weatherstormy sea
Họ từ
storm (n)stormily (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả thời tiết khắc nghiệt.
Có bão hoặc giông tố.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...