EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quan-ao › Anorak
Anorak
A2
n
📁 quan-ao
Áo ngoài cóm ũ trùm đầu
UK /ˈæn.ə.ræk/
·
US /ˈæn.ə.ræk/
A type of jacket with a hood for protection against cold.
He has a red anorak for rainy days.
→ Anh ấy có một chiếc áo ngoài có mũ trùm đầu màu đỏ cho những ngày mưa.
He put on his anorak before going out.
→ Anh ấy mặc áo khoác có mũ trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩa
parka
windbreaker
Collocations
wear an anorak
hooded anorak
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Áo khoác có mũ trùm đầu, chống gió và nước.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Leggings
/ˈlɛɡ.ɪŋz/
Quần bó
Overalls
/ˈoʊ.vər.ɔːlz/
Quần yếm
Turtleneck
/ˈtɜːr.tl̩.nɛk/
Áo cổ lọ
Bowtie
/ˈboʊtaɪ/
Nơ con bướm
Tunic
/ˈtuː.nɪk/
Áo trùm hông
Vest
/vɛst/
Áo gi - lê
T-shirt
/ˈtiː.ʃɜːrt/
Áo thun
Sweater
/ˈswɛt.ər/
Áo len
Có trong các bộ
📚
42. Quần áo
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...