Kho từ › quan-ao › Anorak

Anorak

A2 n 📁 quan-ao
Áo ngoài cóm ũ trùm đầu
UK /ˈæn.ə.ræk/ · US /ˈæn.ə.ræk/
A type of jacket with a hood for protection against cold.
He has a red anorak for rainy days.
→ Anh ấy có một chiếc áo ngoài có mũ trùm đầu màu đỏ cho những ngày mưa.
He put on his anorak before going out.→ Anh ấy mặc áo khoác có mũ trước khi ra ngoài.
Đồng nghĩa
parkawindbreaker
Collocations
wear an anorakhooded anorak
🎯 IELTS: Dùng từ này khi mô tả trang phục trong IELTS.
Áo khoác có mũ trùm đầu, chống gió và nước.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...