high heels
/ˌhaɪ ˈhiːlz/ A2
Nghĩa
Giày cao gót
n.phr
Định nghĩa · Shoes with high heels that make the wearer taller.
“She loves to wear high heels when she goes out.”Cô ấy thích đi giày cao gót khi ra ngoài.
“She loves wearing highheels to parties.”Cô ấy thích đi giày cao gót khi dự tiệc.
Cụm hay dùng
wear highheelswalk in highheelsa pair of highheels
Mẹo IELTS · Nói về phong cách ăn mặc khi sử dụng từ này.
Ghi chú · Thường dùng số nhiều; 'high heels' phổ biến hơn.