Kho từ › quan-ao › Highheels

Highheels

A2 n.phr 📁 quan-ao
Giày cao gót
UK /haɪhiːlz/ · US /haɪhiːlz/
Shoes with high heels that make the wearer taller.
She loves to wear high heels when she goes out.
→ Cô ấy thích đi giày cao gót khi ra ngoài.
She loves wearing highheels to parties.→ Cô ấy thích đi giày cao gót khi dự tiệc.
Đồng nghĩa
stilettospumps
Collocations
wear highheelswalk in highheelsa pair of highheels
🎯 IELTS: Nói về phong cách ăn mặc khi sử dụng từ này.
Thường dùng số nhiều; 'high heels' phổ biến hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...