EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quan-ao › Highheels
Highheels
A2
n.phr
📁 quan-ao
Giày cao gót
UK /haɪhiːlz/
·
US /haɪhiːlz/
Shoes with high heels that make the wearer taller.
She loves to wear high heels when she goes out.
→ Cô ấy thích đi giày cao gót khi ra ngoài.
She loves wearing highheels to parties.
→ Cô ấy thích đi giày cao gót khi dự tiệc.
Đồng nghĩa
stilettos
pumps
Collocations
wear highheels
walk in highheels
a pair of highheels
🎯
IELTS:
Nói về phong cách ăn mặc khi sử dụng từ này.
Thường dùng số nhiều; 'high heels' phổ biến hơn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Leggings
/ˈlɛɡ.ɪŋz/
Quần bó
Overalls
/ˈoʊ.vər.ɔːlz/
Quần yếm
Turtleneck
/ˈtɜːr.tl̩.nɛk/
Áo cổ lọ
Bowtie
/ˈboʊtaɪ/
Nơ con bướm
Tunic
/ˈtuː.nɪk/
Áo trùm hông
Vest
/vɛst/
Áo gi - lê
T-shirt
/ˈtiː.ʃɜːrt/
Áo thun
Sweater
/ˈswɛt.ər/
Áo len
Có trong các bộ
📚
42. Quần áo
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...