Kho từ › quan-ao › Tryon

Tryon

A2 phrasalv 📁 quan-ao
Thử(quần áo)
UK /traɪɒn/ · US /traɪɒn/
To try on clothes to see if they fit.
I try on new clothes at the store every weekend.
→ Tôi thử quần áo mới ở cửa hàng mỗi cuối tuần.
I need to try on this jacket.→ Tôi cần thử cái áo khoác này.
Đồng nghĩa
fittest
Collocations
try on clothestry on shoestry on a dress
Họ từ
try-on (n)
🎯 IELTS: Nói về việc thử đồ khi mua sắm.
Phrasal verb: thử đồ trước khi mua.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...