EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› quan-ao › Tryon
Tryon
A2
phrasalv
📁 quan-ao
Thử(quần áo)
UK /traɪɒn/
·
US /traɪɒn/
To try on clothes to see if they fit.
I try on new clothes at the store every weekend.
→ Tôi thử quần áo mới ở cửa hàng mỗi cuối tuần.
I need to try on this jacket.
→ Tôi cần thử cái áo khoác này.
Đồng nghĩa
fit
test
Collocations
try on clothes
try on shoes
try on a dress
Họ từ
try-on (n)
🎯
IELTS:
Nói về việc thử đồ khi mua sắm.
Phrasal verb: thử đồ trước khi mua.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Leggings
/ˈlɛɡ.ɪŋz/
Quần bó
Overalls
/ˈoʊ.vər.ɔːlz/
Quần yếm
Turtleneck
/ˈtɜːr.tl̩.nɛk/
Áo cổ lọ
Bowtie
/ˈboʊtaɪ/
Nơ con bướm
Tunic
/ˈtuː.nɪk/
Áo trùm hông
Vest
/vɛst/
Áo gi - lê
T-shirt
/ˈtiː.ʃɜːrt/
Áo thun
Sweater
/ˈswɛt.ər/
Áo len
Có trong các bộ
📚
42. Quần áo
A2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...