lizard
/ˈlɪz.ərd/ A2
Nghĩa
thằn lằn
n
Định nghĩa · A small reptile with a long body and tail.
“The lizard sunbathes on the rock in the sun.”Thằn lằn tắm nắng trên đá dưới ánh mặt trời.
“A lizard scurried across the wall.”Một con thằn lằn chạy qua tường.
Cụm hay dùng
lizard sunbathinglizard taillizard skin
Mẹo IELTS · Mô tả động vật trong IELTS.
Ghi chú · Thằn lằn, thường thấy ở vùng nhiệt đới.