Kho từ › fashion-clothing › Tailor

Tailor

B1 n 📁 fashion-clothing
thợ may
UK /ˈteɪlər/ · US /ˈteɪlər/
A person who makes or alters clothing.
A good tailor adjusts clothes perfectly.
→ Một thợ may giỏi điều chỉnh quần áo hoàn hảo.
The tailor altered the dress.→ Thợ may đã sửa chiếc váy.
Đồng nghĩa
seamstressdressmaker
Collocations
custom tailortailor a suittailor's shop
Họ từ
tailoring (n)tailored (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng thợ may trong các bài viết về thời trang.
Seamstress thường là nữ, tailor không phân biệt giới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...