chop
/ʧɑːp/ A2
Nghĩa
thái
v
Định nghĩa · To cut something into smaller pieces.
“Please chop the vegetables for the salad.”Xin hãy thái rau cho salad.
“Chop the carrots finely.”Thái cà rốt thật nhỏ.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả quy trình nấu ăn trong IELTS.
Ghi chú · Thái bằng dao, thường thành miếng nhỏ