Kho từ › nha-bep › chop

chop

A2 v 📁 nha-bep
thái
UK /ʧɑːp/ · US /ʧɑːp/
To cut something into smaller pieces.
Please chop the vegetables for the salad.
→ Xin hãy thái rau cho salad.
Chop the carrots finely.→ Thái cà rốt thật nhỏ.
Đồng nghĩa
cutdice
Collocations
chop onionschop wood
Họ từ
chopped (adj)chopper (n)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả quy trình nấu ăn trong IELTS.
Thái bằng dao, thường thành miếng nhỏ

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...