Kho từ › nha-bep › fry

fry

A2 v 📁 nha-bep
chiên
UK /fraɪ/ · US /fraɪ/
To cook food in hot oil or fat.
He likes to fry chicken for dinner.
→ Anh ấy thích chiên gà cho bữa tối.
Fry the chicken until golden.→ Chiên gà cho đến khi vàng.
Cấu tạo
Từ 'fry' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
Đồng nghĩa
sautépan-fry
Collocations
fry an eggstir-fry vegetables
Họ từ
fried (adj)frying (n)
🎯 IELTS: Nói về ẩm thực trong IELTS để thể hiện sự đa dạng.
Nấu trong dầu nóng

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...