Kho từ › moi-truong › sustain

sustain

A2 v 📁 moi-truong
duy trì
UK /səˈsteɪn/ · US /səˈsteɪn/
To keep something going over time.
We must sustain our natural resources for future generations.
→ Chúng ta phải duy trì tài nguyên thiên nhiên cho các thế hệ tương lai.
We must sustain our efforts to protect the environment.→ Chúng ta phải duy trì nỗ lực bảo vệ môi trường.
Đồng nghĩa
maintaincontinue
Collocations
sustain growthsustain energysustain life
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về bảo vệ môi trường trong IELTS.
Duy trì là rất quan trọng cho sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...