Kho từ › history-heritage › conserve

conserve ID 273494 //kənˈsɜːrv//

B1 v 📁 history-heritage
bảo tồn
Museums conserve fragile artifacts.
→ Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...