Kho từ › history-heritage › conserve

conserve

B1 v 📁 history-heritage
bảo tồn
UK /kənˈsɜːrv/ · US /kənˈsɜːrv/
To protect and keep something safe.
Museums conserve fragile artifacts.
→ Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.
Turn off lights to conserve electricity.→ Tắt đèn để bảo tồn điện.
Đồng nghĩa
preserveprotect
Collocations
conserve energyconserve water
Họ từ
conservation (n)conservative (adj)
🎯 IELTS: Nói về bảo vệ môi trường trong IELTS.
Bảo tồn, sử dụng tiết kiệm tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...