EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
TOEIC
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
TOEIC
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› history-heritage › conserve
conserve
ID
273494
//kənˈsɜːrv//
B1
v
📁 history-heritage
bảo tồn
Museums conserve fragile artifacts.
→ Bảo tàng bảo tồn các cổ vật mỏng manh.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
history
//ˈhɪstri//
lịch sử
war
//wɔːr//
chiến tranh
period
//ˈpɪriəd//
thời kỳ
kingdom
//ˈkɪŋdəm//
vương quốc
king
//kɪŋ//
vua
custom
//ˈkʌstəm//
phong tục
century
//ˈsentʃəri//
thế kỷ
peace
//piːs//
hòa bình
Có trong các bộ
📚
11. Môi trường
A2 · Admin
🏛️
IELTS History & Heritage B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...