custom
/ˈkʌstəm/ B1
Nghĩa
phong tục
n
Định nghĩa · A traditional practice or belief of a group.
“Each region has unique customs.”Mỗi vùng có phong tục độc đáo.
“Customs vary from country to country.”Phong tục khác nhau từ quốc gia này sang quốc gia khác.
Cụm hay dùng
cultural customslocal customssocial customs
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Mẹo IELTS · Dùng 'custom' để mô tả văn hóa trong IELTS.
Ghi chú · Phong tục có thể thay đổi theo thời gian.