Kho từ › history-heritage › kingdom

kingdom ID 827358 //ˈkɪŋdəm//

B1 n 📁 history-heritage
vương quốc
The kingdom expanded through conquest.
→ Vương quốc mở rộng qua chinh phục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...