Kho từ › history-heritage › kingdom

kingdom

B1 n 📁 history-heritage
vương quốc
UK /ˈkɪŋdəm/ · US /ˈkɪŋdəm/
A large area ruled by a king or queen.
The kingdom expanded through conquest.
→ Vương quốc mở rộng qua chinh phục.
The kingdom was known for its rich culture.→ Vương quốc này nổi tiếng với nền văn hóa phong phú.
Đồng nghĩa
realmempire
Collocations
ancient kingdomkingdom of animalsunited kingdom
🎯 IELTS: Sử dụng 'kingdom' để mô tả các quốc gia trong bài viết.
Thường liên quan đến lịch sử và chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...