Kho từ › history-heritage › heritage

heritage

B1 n 📁 history-heritage
di sản
UK /ˈherɪtɪdʒ/ · US /ˈherɪtɪdʒ/
Cultural or historical legacy.
Vietnamese heritage spans thousands of years.
→ Di sản Việt Nam trải dài hàng nghìn năm.
Cultural heritage is passed down.→ Di sản văn hóa được truyền lại.
Đồng nghĩa
legacytraditioninheritance
Collocations
family heritagecultural heritageheritage site
Họ từ
heritor (n)
🎯 IELTS: Dùng 'heritage' khi thảo luận về văn hóa trong IELTS.
Bao gồm truyền thống, giá trị và vật chất được kế thừa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...