Kho từ › history-heritage › queen

queen

B1 n 📁 history-heritage
nữ hoàng
UK /kwiːn/ · US /kwiːn/
a female ruler of a country.
Queen Elizabeth II reigned for 70 years.
→ Nữ hoàng Elizabeth II trị vì 70 năm.
The queen attended the ceremony.→ Nữ hoàng đã tham dự buổi lễ.
Đồng nghĩa
monarchsovereign
Collocations
queen's reignqueen's crownqueen's speech
🎯 IELTS: Dùng 'queen' để thảo luận về quyền lực.
Thường dùng trong ngữ cảnh chính trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...