EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› history-heritage › historical
historical
B1
adj
📁 history-heritage
thuộc lịch sử
UK /hɪˈstɒrɪkl/
·
US /hɪˈstɒrɪkl/
Related to past events or people; significant in history.
Historical sites attract tourists.
→ Các di tích lịch sử thu hút du khách.
She studies historical documents.
→ Cô ấy nghiên cứu tài liệu lịch sử.
Đồng nghĩa
historic
past
Collocations
historical context
historical figure
Họ từ
history (n)
historian (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng để làm nổi bật sự quan trọng trong bài viết.
Phân biệt: 'historic' = quan trọng trong lịch sử; 'historical' = liên quan đến lịch sử.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
kingdom
/ˈkɪŋdəm/
vương quốc
king
/kɪŋ/
vua
custom
/ˈkʌstəm/
phong tục
queen
/kwiːn/
nữ hoàng
origin
/ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
di sản
ancient
/ˈeɪnʃənt/
cổ đại
empire
/ˈempaɪər/
đế chế
Có trong các bộ
📔
Foundation A2 — Bộ 4
A2 · Admin
🏛️
IELTS History & Heritage B1 — 50 từ
B1 · Admin
📔
Tính từ: Lĩnh vực xã hội, chính trị & văn hóa
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...