Kho từ › history-heritage › ancient

ancient

B1 adj 📁 history-heritage
cổ đại
UK /ˈeɪnʃənt/ · US /ˈeɪnʃənt/
Ancient means very old, from a long time ago.
Ancient Egypt fascinates many.
→ Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.
The ancient ruins attract many tourists.→ Các di tích cổ đại thu hút nhiều du khách.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
oldantique
Trái nghĩa
modern
Collocations
ancient historyancient civilizationancient artifacts
🎯 IELTS: Dùng từ này để mô tả các nền văn minh trong IELTS.
Thường dùng để nói về văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...