EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› history-heritage › ancient
ancient
B1
adj
📁 history-heritage
cổ đại
UK /ˈeɪnʃənt/
·
US /ˈeɪnʃənt/
Ancient means very old, from a long time ago.
Ancient Egypt fascinates many.
→ Ai Cập cổ đại làm say mê nhiều người.
The ancient ruins attract many tourists.
→ Các di tích cổ đại thu hút nhiều du khách.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin.
Đồng nghĩa
old
antique
Trái nghĩa
modern
Collocations
ancient history
ancient civilization
ancient artifacts
🎯
IELTS:
Dùng từ này để mô tả các nền văn minh trong IELTS.
Thường dùng để nói về văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
kingdom
/ˈkɪŋdəm/
vương quốc
king
/kɪŋ/
vua
custom
/ˈkʌstəm/
phong tục
historical
/hɪˈstɒrɪkl/
thuộc lịch sử
queen
/kwiːn/
nữ hoàng
origin
/ˈɒrɪdʒɪn/
nguồn gốc
heritage
/ˈherɪtɪdʒ/
di sản
empire
/ˈempaɪər/
đế chế
Có trong các bộ
🚶
Cambridge Movers (A1) · Phần 27
A1 · Admin
📔
Foundation A2 — Bộ 17
A2 · Admin
🏛️
IELTS History & Heritage B1 — 50 từ
B1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...