Kho từ › history-heritage › origin

origin

B1 n 📁 history-heritage
nguồn gốc
UK /ˈɒrɪdʒɪn/ · US /ˈɒrɪdʒɪn/
the beginning or source of something.
The origin of this custom is unclear.
→ Nguồn gốc của phong tục này chưa rõ.
The origin of the river is in the mountains.→ Nguồn gốc của con sông nằm ở trên núi.
Đồng nghĩa
sourcebeginning
Collocations
place of originorigin storycultural origin
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nguồn gốc văn hóa.
Thường dùng trong nghiên cứu lịch sử.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...