EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media-communication › Social media
Social media
B2
n
📁 media-communication
IELTS
mạng xã hội
UK /ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/
·
US /ˈsoʊʃl ˈmiːdiə/
Websites and applications for social interaction.
Social media has transformed news consumption.
→ Mạng xã hội đã biến đổi việc tiêu thụ tin tức.
Social media has changed how we communicate.
→ Mạng xã hội đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'social' và 'media'.
Đồng nghĩa
social networks
online platforms
Collocations
social media platforms
social media presence
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về giao tiếp trong bài viết.
Dùng để chỉ các nền tảng giao tiếp trực tuyến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Streaming service
/ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/
dịch vụ truyền phát
Traditional media
/trəˈdɪʃənl ˈmiːdiə/
truyền thông truyền thống
blog
/blɒɡ/
blog
vlog
/vlɒɡ/
video blog
podcast
/ˈpɒdkæst/
podcast
interview
/ˈɪntərvjuː/
cuộc phỏng vấn
journalism
/ˈdʒɜːrnəlɪzəm/
báo chí
journalist
/ˈdʒɜːrnəlɪst/
nhà báo
Có trong các bộ
✍️
01. Technology
C1 · Admin
📰
IELTS Media & Communication — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
💻
IELTS Technology & Innovation — 50 từ band 6.5+
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...