Kho từ › media-communication › Streaming service

Streaming service

B2 n 📁 media-communication IELTS
dịch vụ truyền phát
UK /ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/ · US /ˈstriːmɪŋ ˈsɜːrvɪs/
A service that allows you to watch content online.
Streaming services replaced cable TV.
→ Dịch vụ truyền phát thay thế truyền hình cáp.
I subscribe to a streaming service for movies.→ Tôi đăng ký một dịch vụ truyền phát phim.
Cấu tạo
Từ này kết hợp 'streaming' và 'service'.
Đồng nghĩa
online servicemedia platform
Collocations
popular streaming servicestreaming service subscription
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về giải trí trong bài viết.
Dùng để chỉ các dịch vụ giải trí trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...