Kho từ › employment › Pursue a career

Pursue a career ID 651253

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Theo đuổi sự nghiệp
My friend plans to pursue a career in writing.
→ Bạn tôi dự định theo đuổi sự nghiệp viết lách.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...