Kho từ › employment › Career prospects

Career prospects

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Triển vọng nghề nghiệp
UK · US
Future job opportunities and growth in a profession.
She's hoping the result o this upcoming campaign will improve her career prospects.
→ f Cô ấy hy vọng kết quả của chiến dịch sắp tới này sẽ cải thiện triển vọng nghề nghiệp của cô ấy.
Career prospects in technology are very promising.→ Triển vọng nghề nghiệp trong lĩnh vực công nghệ rất hứa hẹn.
Đồng nghĩa
job outlookemployment prospects
Collocations
positive career prospectscareer prospects analysis
🎯 IELTS: Nên nêu rõ triển vọng nghề nghiệp trong bài viết.
Liên quan đến sự nghiệp tương lai.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...