Kho từ › employment › Career prospects

Career prospects ID 702463

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Triển vọng nghề nghiệp
She's hoping the result o this upcoming campaign will improve her career prospects.
→ f Cô ấy hy vọng kết quả của chiến dịch sắp tới này sẽ cải thiện triển vọng nghề nghiệp của cô ấy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...