Từ vựng B2

Chủ đề employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Working environment

B2 IELTS

Nghĩa

Môi trường làm việc n.phr

Định nghĩa · The place and conditions where people work.

“Creating and maintaining a professional working environment is key to a productive workplace.”Xây dựng và duy trì một môi trường làm việc chuyên nghiệp là chìa khóa cho một nơi làm việc hiệu quả.

“A positive working environment boosts morale.”Một môi trường làm việc tích cực nâng cao tinh thần.

Mẹo IELTS · Nêu rõ môi trường làm việc trong câu hỏi về nghề nghiệp.

Ghi chú · Quan trọng cho sự hài lòng của nhân viên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...