Kho từ › employment › Unemployment benefits

Unemployment benefits

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Trợ cấp thất nghiệp
UK · US
Money given by the government to unemployed people.
Policies that offer generous unemployment benefits have a positive effect on unemployment rates.
→ Các chính sách cung cấp trợ cấp thất nghiệp hào phóng có tác động tích cực đến tỷ lệ thất nghiệp
Unemployment benefits help people during tough times.→ Trợ cấp thất nghiệp giúp người dân trong thời kỳ khó khăn.
Đồng nghĩa
jobless benefitswelfare payments
Collocations
apply for unemployment benefitsreceive unemployment benefits
🎯 IELTS: Thảo luận về chính sách xã hội trong bài viết.
Cần nộp đơn để nhận trợ cấp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...