Từ vựng B2

Chủ đề employment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Flexible working hours

B2 IELTS

Nghĩa

Thời gian làm việc linh hoạt n.phr

Định nghĩa · Work hours that can change to fit personal needs.

“Employees said they would prefer more flexible working hours.”Các nhân viên cho biết họ muốn thời gian làm việc linh hoạt hơn.

“Flexible working hours allow for better family time.”Thời gian làm việc linh hoạt cho phép có thời gian cho gia đình.

Mẹo IELTS · Đề cập đến lợi ích trong bài nói về công việc.

Ghi chú · Giúp cải thiện sự cân bằng cuộc sống.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...