Kho từ › employment › Be/ to get promoted

Be/ to get promoted

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Được thăng chức
UK · US
To be given a higher position at work.
She was promoted to manager last year.
→ Cô ấy đã được thăng chức lên quản lý vào năm ngoái.
He hopes to get promoted this year.→ Anh ấy hy vọng sẽ được thăng chức năm nay.
Đồng nghĩa
advancerise
Collocations
get promoted quicklybe promoted to manager
🎯 IELTS: Nói về thăng tiến trong sự nghiệp khi trả lời câu hỏi.
Thường liên quan đến hiệu suất làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...