Kho từ › employment › Human resources

Human resources

B2 n.phr 📁 employment IELTS
Nguồn nhân lực
UK · US
The department that manages employee relations.
Over 30% of the city's unemployed residents ar a viable human resourc for employment.
→ Hơn 30% cư dân thất e nghiệp của thành phố là e nguồn nhân lực khả thi để tuyển dụng.
Human resources handle recruitment and training.→ Nguồn nhân lực quản lý tuyển dụng và đào tạo.
Đồng nghĩa
HRpersonnel department
Collocations
human resources managementhuman resources policies
🎯 IELTS: Đề cập đến HR khi nói về tuyển dụng.
Quan trọng cho sự phát triển của công ty.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...