EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Distance learning
Distance learning
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Học từ xa
UK
·
US
Learning that takes place remotely, often online.
During the pandemic, many students turned to distance learning as a way to continue their education remotely.
→ Trong thời kỳ đại dịch, nhiều học sinh chuyển sang học từ xa như một cách tiếp tục giáo dục từ xa.
Distance learning allows students to study from anywhere.
→ Học từ xa cho phép sinh viên học từ bất kỳ đâu.
Đồng nghĩa
online learning
remote education
Collocations
distance learning programs
effective distance learning
🎯
IELTS:
Thảo luận về lợi ích của học từ xa trong IELTS.
Hình thức học này ngày càng phổ biến.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
School system
Hệ thống trường học
Có trong các bộ
🖋️
01. Technology
C1 · Admin
📝
02. Education
C1 · Admin
✍️
08. Education
C1 · Admin
📝
08. Technology
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...