Kho từ › education › Academic achievement

Academic achievement ID 264577

B2 n.phr 📁 education IELTS
Thành tựu học thuật
Academic achievement is used as a measure of a student's success.
→ Thành tựu học thuật được sử dụng như một thước đo cho sự thành công của một học sinh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...