Kho từ › education › Academic achievement

Academic achievement

B2 n.phr 📁 education IELTS
Thành tựu học thuật
UK · US
Success or accomplishments in academic work.
Academic achievement is used as a measure of a student's success.
→ Thành tựu học thuật được sử dụng như một thước đo cho sự thành công của một học sinh.
Academic achievement is often measured by grades.→ Thành tựu học thuật thường được đo bằng điểm số.
Đồng nghĩa
scholarly successeducational achievement
Collocations
high academic achievementmeasure academic achievement
🎯 IELTS: Nêu rõ thành tựu học thuật của bạn trong IELTS.
Thành tựu học thuật có thể ảnh hưởng đến sự nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...