Kho từ › education › Higher education

Higher education

B2 n.phr 📁 education IELTS
Giáo dục đại học
UK /ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/ · US /ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Education beyond high school, such as college or university.
Investing in higher education is key for the development of the workforce.
→ Đầu tư vào giáo dục đại học là chìa khóa cho sự phát triển của lực lượng lao động.
Higher education is important for career advancement.→ Giáo dục đại học rất quan trọng cho sự nghiệp.
Đồng nghĩa
tertiary educationpost-secondary education
Collocations
access to higher educationhigher education institutions
🎯 IELTS: Nêu rõ lợi ích của giáo dục đại học trong bài viết.
Giáo dục đại học mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...