EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Physical classroom
Physical classroom
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Lớp học truyền thống
UK
·
US
A traditional classroom setting for teaching.
In a physical classroom, students learn in a face- to-face setting with their teachers and classmates.
→ Trong lớp học truyền thống, học sinh học trong một môi trường trực tiếp với giáo viên và bạn cùng lớp.
The physical classroom allows for face-to-face interaction.
→ Lớp học truyền thống cho phép tương tác trực tiếp.
Đồng nghĩa
in-person classroom
traditional classroom
Collocations
physical classroom environment
design a physical classroom
🎯
IELTS:
So sánh lớp học truyền thống và học trực tuyến trong IELTS.
Lớp học truyền thống vẫn rất quan trọng.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
School system
Hệ thống trường học
Có trong các bộ
✍️
08. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...