Kho từ › education › Physical classroom

Physical classroom

B2 n.phr 📁 education IELTS
Lớp học truyền thống
UK · US
A traditional classroom setting for teaching.
In a physical classroom, students learn in a face- to-face setting with their teachers and classmates.
→ Trong lớp học truyền thống, học sinh học trong một môi trường trực tiếp với giáo viên và bạn cùng lớp.
The physical classroom allows for face-to-face interaction.→ Lớp học truyền thống cho phép tương tác trực tiếp.
Đồng nghĩa
in-person classroomtraditional classroom
Collocations
physical classroom environmentdesign a physical classroom
🎯 IELTS: So sánh lớp học truyền thống và học trực tuyến trong IELTS.
Lớp học truyền thống vẫn rất quan trọng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...