EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Extracurricular activities
Extracurricular activities
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Hoạt động ngoại khóa
UK
·
US
Activities outside the regular curriculum.
Extracurricular activities help students develop their skills outside the classroom.
→ Hoạt động ngoại khóa giúp học sinh phát triển kỹ năng của họ ngoài lớ học.
Extracurricular activities enhance social skills and teamwork.
→ Hoạt động ngoại khóa nâng cao kỹ năng xã hội và làm việc nhóm.
Đồng nghĩa
after-school activities
supplementary activities
Collocations
participate in extracurricular activities
benefits of extracurricular activities
🎯
IELTS:
Thảo luận về lợi ích của hoạt động ngoại khóa trong IELTS.
Hoạt động ngoại khóa rất quan trọng cho sự phát triển toàn diện.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Education reform
Cải cách giáo dục
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Academic achievement
Thành tựu học thuật
School system
Hệ thống trường học
Có trong các bộ
✍️
08. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...