EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› education › Education reform
Education reform
B2
n.phr
📁 education
IELTS
Cải cách giáo dục
UK
·
US
Changes made to improve the education system.
The government implemented education reforms to improve the quality of education and meet the changing needs of students.
→ Chính phủ triển khai cải cách giáo dục nhằm cải thiện chất lượng giáo dục và đáp ứng những nhu cầu ngày càng thay đổi của học sinh.
Education reform aims to enhance student learning.
→ Cải cách giáo dục nhằm nâng cao việc học của sinh viên.
Đồng nghĩa
educational reform
school reform
Collocations
major education reform
education reform policies
🎯
IELTS:
Nêu ví dụ về cải cách giáo dục trong bài viết.
Cải cách giáo dục cần sự đồng thuận từ nhiều bên.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Distance learning
Học từ xa
Vocational training
Đào tạo nghề
Higher education
/ˈhaɪə ˌedju:ˈkeiʃən/
Giáo dục đại học
Physical classroom
Lớp học truyền thống
Study materials
Tài liệu học tập
Extracurricular activities
Hoạt động ngoại khóa
Academic achievement
Thành tựu học thuật
School system
Hệ thống trường học
Có trong các bộ
📖
01. Education
C1 · Admin
✍️
08. Education
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...