Kho từ › education › School system

School system

B2 n.phr 📁 education IELTS
Hệ thống trường học
UK · US
The structure and organization of schools.
The school system is crucial for shaping the future of young people.
→ Hệ thống trường học rất quan trọng trong việc hình thành tương lai cho các bạn trẻ.
The school system varies from country to country.→ Hệ thống trường học khác nhau giữa các quốc gia.
Đồng nghĩa
educational systemschool structure
Collocations
improve the school systemschool system reform
🎯 IELTS: Thảo luận về hệ thống trường học trong bài viết của bạn.
Hệ thống trường học cần cải cách để nâng cao chất lượng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...